lâchage
danh từ giống đực (m)
/la.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
lâchage nghĩa là sự buông, sự thả, sự bỏ rơi.
Nghĩa của lâchage
Danh từ · giống đực
- Sự buông, sự thả.
- Thân mật Sự bỏ rơi (bạn, người yêu).
Dạng từ của lâchage
Đi với mạo từ: un lâchage · le lâchage
| Số nhiều | lâchages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ release, loosening; abandon
Câu hỏi thường gặp
lâchage nghĩa là gì?
lâchage (danh từ) nghĩa là sự buông, sự thả, sự bỏ rơi.
lâchage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lâchage (giọng Pháp chuẩn): /la.ʃaʒ/.
lâchage là giống đực hay giống cái?
lâchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).