TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lâchage

danh từ giống đực (m)
/la.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

lâchage nghĩa là sự buông, sự thả, sự bỏ rơi.

Nghĩa của lâchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự buông, sự thả.
  2. Thân mật Sự bỏ rơi (bạn, người yêu).

Dạng từ của lâchage

Đi với mạo từ: un lâchage · le lâchage

Số nhiềulâchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ release, loosening; abandon

Câu hỏi thường gặp

lâchage nghĩa là gì?

lâchage (danh từ) nghĩa là sự buông, sự thả, sự bỏ rơi.

lâchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lâchage (giọng Pháp chuẩn): /la.ʃaʒ/.

lâchage là giống đực hay giống cái?

lâchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.