lâche
lâche nghĩa là chùng, lỏng, yếu, yếu đuối.
Nghĩa của lâche
Tính từ
- Chùng, lỏng; thưa.
- Corde lâchethừng chùng
- Nœud lâchenút lỏng
- épi lâche(thực vật học) bông thưa
- Tissu lâchevải thưa
- Yếu, yếu đuối.
- Style lâchelời văn yếu đuối
- Hèn nhát.
- Homme lâchengười hèn nhát
- Hèn, hèn hạ.
- Action lâchehành động hèn hạ
Danh từ · giống đực
- Kẻ hèn nhát.
Dạng từ của lâche
| Số nhiều | lâches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lâche
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với lâche
- Tu n'es qu'un lâche. Mày chỉ là một thằng hèn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5655162
- Lâche ce couteau. Bỏ dao xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10518373
- « Pour te dire la vérité, j'ai le vertige. » « Tu es un lâche ! » "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139481
- Lâche prise. Đi thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166349
- Vous êtes tous des lâches. Tất cả chúng mày đều là đồ nhát cáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #539067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loose, slack; cowardly, low; lazy
- Danh từ coward
Câu hỏi thường gặp
lâche nghĩa là gì?
lâche (tính từ, danh từ) nghĩa là chùng, lỏng, yếu, yếu đuối.
lâche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lâche (giọng Pháp chuẩn): /laʃ/.