lâchement
/laʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
lâchement nghĩa là hèn nhát, hèn, hèn hạ.
Nghĩa của lâchement
Phó từ
- Hèn nhát.
- Fuir lâchementhèn nhát chạy trốn
- Hèn, hèn hạ.
- Ils l'ont lâchement assassinéchúng nó đã hèn hạ ám sát ông ta
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Lỏng, lỏng lẻo.
- Cravate qui flotte lâchement autour du couchiếc ca vát phất phất lỏng lẻo quanh cổ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ cowardly
Câu hỏi thường gặp
lâchement nghĩa là gì?
lâchement (phó từ) nghĩa là hèn nhát, hèn, hèn hạ.
lâchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lâchement (giọng Pháp chuẩn): /laʃ.mɑ̃/.