TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lâchement

/laʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lâchement nghĩa là hèn nhát, hèn, hèn hạ.

Nghĩa của lâchement

Phó từ

  1. Hèn nhát.
    • Fuir lâchementhèn nhát chạy trốn
  2. Hèn, hèn hạ.
    • Ils l'ont lâchement assassinéchúng nó đã hèn hạ ám sát ông ta
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Lỏng, lỏng lẻo.
    • Cravate qui flotte lâchement autour du couchiếc ca vát phất phất lỏng lẻo quanh cổ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ cowardly

Câu hỏi thường gặp

lâchement nghĩa là gì?

lâchement (phó từ) nghĩa là hèn nhát, hèn, hèn hạ.

lâchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lâchement (giọng Pháp chuẩn): /laʃ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.