TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

là-haut

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/la.o/ giọng máy của trình duyệt

là-haut nghĩa là trên kia, ở trên đó.

Nghĩa của là-haut

Phó từ

  1. Trên kia, ở trên đó. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ up there

Câu hỏi thường gặp

là-haut nghĩa là gì?

là-haut (phó từ) nghĩa là trên kia, ở trên đó.

là-haut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của là-haut (giọng Pháp chuẩn): /la.o/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.