TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

là-dessus

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/la.d(ə).sy/ giọng máy của trình duyệt

là-dessus nghĩa là trên đó, về việc đó.

Nghĩa của là-dessus

Phó từ

  1. Trên đó. (biên soạn)
  2. Về việc đó. (biên soạn)
  3. Ngay sau đó. (biên soạn)

Họ từ của là-dessus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ on this, here; thereupon, with this

Câu hỏi thường gặp

là-dessus nghĩa là gì?

là-dessus (phó từ) nghĩa là trên đó, về việc đó.

là-dessus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của là-dessus (giọng Pháp chuẩn): /la.d(ə).sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.