là-dessus
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/la.d(ə).sy/ giọng máy của trình duyệt
là-dessus nghĩa là trên đó, về việc đó.
Nghĩa của là-dessus
Phó từ
- Trên đó. (biên soạn)
- Về việc đó. (biên soạn)
- Ngay sau đó. (biên soạn)
Họ từ của là-dessus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ on this, here; thereupon, with this
Câu hỏi thường gặp
là-dessus nghĩa là gì?
là-dessus (phó từ) nghĩa là trên đó, về việc đó.
là-dessus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của là-dessus (giọng Pháp chuẩn): /la.d(ə).sy/.