TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessus

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/də.sy/ giọng máy của trình duyệt

dessus nghĩa là trên, lên trên, vào đó, mặt trên.

Nghĩa của dessus

Phó từ

  1. Trên, lên trên.
  2. Vào đó.
    • Ne comptex pas dessusđừng tin vào đó

Danh từ · giống đực

  1. Mặt trên, mặt phải, mặt.
    • Le dessus d'une cheminéemặt lò sưởi
    • Le dessus d'une étoffemặt phải vải
  2. Tầng trên.
    • Le dessus est à louertầng trên cho thuê
  3. Âm nhạc Nốt cao, giọng cao; người hát giọng cao.
  4. Sân khấu Tầng trên sàn (chỗ để kéo phông lên sau một cảnh).
  5. Nghĩa bóng Ưu thế, thế lợi.
    • Avoir le dessuslợi thế, thắng thế

Giới từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Trên.
    • de dessustừ trên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dessus

Trái nghĩa

Họ từ của dessus

Cụm từ, thành ngữ với dessus

  • en dessus — bên trên
  • mettre la main dessus — nắm lấy; tìm ra
  • mettre le doigt dessus — đoán
  • sens dessus dessous — xem sens
  • le dessus du panier — phần tốt nhất
  • prendre le dessus; reprendre le dessus — thắng được (bệnh tật...)

Câu ví dụ với dessus

  • Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.Tatoeba #12186
  • Ma chambre est juste au-dessus. Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7636
  • Les Beatles ont mis la planète sens dessus dessous avec leur musique incroyable. The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147
  • Appuie dessus. Đẩy nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739186
  • Tirez dessus. Kéo nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739188
  • Tire dessus. Kéo nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8739189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ on (it); on top (of it); upstairs; over (it)
  • Giới từ on, on top of
  • Danh từ upside; top side; the upper hand; advantage; dessus

Câu hỏi thường gặp

dessus nghĩa là gì?

dessus (phó từ, danh từ, giới từ) nghĩa là trên, lên trên, vào đó, mặt trên.

dessus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessus (giọng Pháp chuẩn): /də.sy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.