sous
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /su.z‿/
sous nghĩa là dưới, với.
Nghĩa của sous
Giới từ
- Dưới.
- Sous la pluiedưới trời mưa
- Sous le régime socialistedưới chế độ xã hội chủ nghĩa
- Với.
- Sous votre responsabilitévới trách nhiệm của ông
- Sous cette conditionvới điều kiện ấy
- Về.
- Sous ce rapportvề mặt ấy
- Vì.
- Sous l'influence d'un remèdevì ảnh hưởng của một vị thuốc
- Trong.
- Sous huitainetrong tám ngày
Câu ví dụ với sous
- La colline disparaissait sous la neige. Quả đồi biến mất dưới tuyết.Tatoeba #740845
- Quand j'étais encore petit, j'aimais bien aller me promener sous la pluie. Hồi nhỏ tôi rất thích dạo chơi dưới trời mưa.Tatoeba #575145
- La glace va craquer sous notre poids. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399919
- Tu as des cernes sous les yeux. Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1919582
- Il y a un chat sous le bureau. Có con mèo dưới gầm bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336723
- Mon ordinateur portable tourne sous Linux. Laptop của tôi đang chạy Linux. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006054
- Ne reste pas sous la pluie. Hãy tránh mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286756
- Ne restez pas sous la pluie. Hãy tránh mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ below, under
- Danh từ plural of sou; money
- Tiền tố sub-; under-
Câu hỏi thường gặp
sous nghĩa là gì?
sous (giới từ) nghĩa là dưới, với.
sous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous (giọng Pháp chuẩn): /su/.