TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-alimentation

danh từ giống cái (f)
/su.a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /su.z‿a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/

sous-alimentation nghĩa là sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn.

Nghĩa của sous-alimentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn.

Dạng từ của sous-alimentation

Đi với mạo từ: une sous-alimentation · la sous-alimentation

Số nhiềusous-alimentations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underfeeding

Câu hỏi thường gặp

sous-alimentation nghĩa là gì?

sous-alimentation (danh từ) nghĩa là sự kém dinh dưỡng, sự thiếu ăn.

sous-alimentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-alimentation (giọng Pháp chuẩn): /su.a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

sous-alimentation là giống đực hay giống cái?

sous-alimentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.