sournoiserie
sournoiserie nghĩa là tính vờ vĩnh, tính xảo trá, việc làm vờ vĩnh, việc làm xảo trá.
Nghĩa của sournoiserie
Danh từ · giống cái
- Tính vờ vĩnh, tính xảo trá.
- Việc làm vờ vĩnh, việc làm xảo trá.
Dạng từ của sournoiserie
Đi với mạo từ: une sournoiserie · la sournoiserie
| Số nhiều | sournoiseries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underhandedness, slyness
Câu hỏi thường gặp
sournoiserie nghĩa là gì?
sournoiserie (danh từ) nghĩa là tính vờ vĩnh, tính xảo trá, việc làm vờ vĩnh, việc làm xảo trá.
sournoiserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sournoiserie (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.nwaz.ʁi/.
sournoiserie là giống đực hay giống cái?
sournoiserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).