sournoisement
/suʁ.nwaz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sournoisement nghĩa là khéo vờ vĩnh, xảo trá.
Nghĩa của sournoisement
Phó từ
- Khéo vờ vĩnh, xảo trá.
- S'immiscer sournoisement dans une affairexảo trá chõ vào một việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ slyly
Câu hỏi thường gặp
sournoisement nghĩa là gì?
sournoisement (phó từ) nghĩa là khéo vờ vĩnh, xảo trá.
sournoisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sournoisement (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.nwaz.mɑ̃/.