TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sournois

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/suʁ.nwa/ giọng máy của trình duyệt

sournois nghĩa là khéo vờ vĩnh, xảo trá, người khéo vờ vĩnh, người xảo trá.

Nghĩa của sournois

Tính từ

  1. Khéo vờ vĩnh, xảo trá.
    • Un enfant sournoismột đứa bé khéo vờ vĩnh
    • Un air sournoisvẻ xáo trá

Danh từ · giống đực

  1. Người khéo vờ vĩnh, người xảo trá.

Dạng từ của sournois

Giống cáisournoise /suʁ.nwaz/
Giống cái số nhiềusournoises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sournois

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sly, sneaky, underhanded, surreptitious

Câu hỏi thường gặp

sournois nghĩa là gì?

sournois (tính từ, danh từ) nghĩa là khéo vờ vĩnh, xảo trá, người khéo vờ vĩnh, người xảo trá.

sournois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sournois (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.