sournois
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/suʁ.nwa/ giọng máy của trình duyệt
sournois nghĩa là khéo vờ vĩnh, xảo trá, người khéo vờ vĩnh, người xảo trá.
Nghĩa của sournois
Tính từ
- Khéo vờ vĩnh, xảo trá.
- Un enfant sournoismột đứa bé khéo vờ vĩnh
- Un air sournoisvẻ xáo trá
Danh từ · giống đực
- Người khéo vờ vĩnh, người xảo trá.
Dạng từ của sournois
| Giống cái | sournoise /suʁ.nwaz/ |
| Giống cái số nhiều | sournoises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sournois
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sly, sneaky, underhanded, surreptitious
Câu hỏi thường gặp
sournois nghĩa là gì?
sournois (tính từ, danh từ) nghĩa là khéo vờ vĩnh, xảo trá, người khéo vờ vĩnh, người xảo trá.
sournois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sournois (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.nwa/.