TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souris

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/su.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

souris nghĩa là chuột nhắt, thịt đầu bắp.

Nghĩa của souris

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chuột nhắt.
  2. Thịt đầu bắp (đùi cừu).
  3. Thông tục Thiếu nữ; thiếu phụ; cô tình nhân.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Cái cười mỉm.

Dạng từ của souris

Đi với mạo từ: une souris · la souris

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souris

Đồng nghĩa

Họ từ của souris

Cụm từ, thành ngữ với souris

  • faire la souris — móc túi (ai)
  • gris souris — màu lông chuột
  • guetter quelqu'un comme le chat fait de la souris — rình ai như mèo rình chuột
  • jouer au chat et à la souris — tìm nhau mãi mà không gặp
  • on entendrait trotter une souris — im lặng tuyệt đối
  • on le ferait cacher dans un trou de souris — nó nhát như cáy
  • souris d'hôtel — (thân mật) người đàn bà lẻn vào các phòng khách sạn để ăn trộm

Câu ví dụ với souris

  • Quand le chat n'est pas là, les souris dansent. Vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.Tatoeba #390041
  • Souris ! La fin de la semaine approche. Cười lên nào! Gần đến cuối tuần rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13508672
  • Les chats peuvent attraper les souris. Mèo bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13033
  • Notre chat n'aime pas chasser des souris. Mèo của chúng tôi không thích bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13935751
  • Les chats attrapent des souris. Mèo bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #504225
  • Souris, s'il te plaît ! Hãy cười lên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1852814
  • Souris, s'il te plaît. Hãy cười lên đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11697827
  • La chauve-souris sort à la tombée de la nuit. Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12751281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouse (rodent); computer mouse; a part of a leg of lamb; young woman, girlfriend
  • Danh từ a smile

Câu hỏi thường gặp

souris nghĩa là gì?

souris (danh từ) nghĩa là chuột nhắt, thịt đầu bắp.

souris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souris (giọng Pháp chuẩn): /su.ʁi/.

souris là giống đực hay giống cái?

souris là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.