TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musaraigne

danh từ giống cái (f)
/my.za.ʁɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

musaraigne nghĩa là chuột chù.

Nghĩa của musaraigne

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chuột chù.

Dạng từ của musaraigne

Đi với mạo từ: une musaraigne · la musaraigne

Số nhiềumusaraignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrew

Câu hỏi thường gặp

musaraigne nghĩa là gì?

musaraigne (danh từ) nghĩa là chuột chù.

musaraigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musaraigne (giọng Pháp chuẩn): /my.za.ʁɛɲ/.

musaraigne là giống đực hay giống cái?

musaraigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.