TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musard

/my.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

musard nghĩa là lông bông, nhởn nhơ.

Nghĩa của musard

Tính từ

  1. Thân mật Lông bông, nhởn nhơ.

Dạng từ của musard

Số nhiềumusards
Giống cáimusarde
Giống cái số nhiềumusardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a dreamer, absent-minded person, one who is frequently lost in thought
  • Tính từ spending one's time musing, dreaming; spacey, characterized by a predisposition to lose focus

Câu hỏi thường gặp

musard nghĩa là gì?

musard (tính từ) nghĩa là lông bông, nhởn nhơ.

musard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musard (giọng Pháp chuẩn): /my.zaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.