musard
/my.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt
musard nghĩa là lông bông, nhởn nhơ.
Nghĩa của musard
Tính từ
- Thân mật Lông bông, nhởn nhơ.
Dạng từ của musard
| Số nhiều | musards |
| Giống cái | musarde |
| Giống cái số nhiều | musardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a dreamer, absent-minded person, one who is frequently lost in thought
- Tính từ spending one's time musing, dreaming; spacey, characterized by a predisposition to lose focus
Câu hỏi thường gặp
musard nghĩa là gì?
musard (tính từ) nghĩa là lông bông, nhởn nhơ.
musard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của musard (giọng Pháp chuẩn): /my.zaʁ/.