TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musagète

/my.za.ʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

musagète nghĩa là Apollon musagète A-pô-lông, vị chỉ đạo các thần nghệ thuật.

Nghĩa của musagète

Tính từ

  1. Apollon musagète A-pô-lông, vị chỉ đạo các thần nghệ thuật.

Dạng từ của musagète

Số nhiềumusagètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Musagetes (epithet of Apollo)

Câu hỏi thường gặp

musagète nghĩa là gì?

musagète (tính từ) nghĩa là Apollon musagète A-pô-lông, vị chỉ đạo các thần nghệ thuật.

musagète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musagète (giọng Pháp chuẩn): /my.za.ʒɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.