TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

murène

danh từ giống cái (f)
/my.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

murène nghĩa là cá lịch.

Nghĩa của murène

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá lịch.

Dạng từ của murène

Đi với mạo từ: une murène · la murène

Số nhiềumurènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moray eel

Câu hỏi thường gặp

murène nghĩa là gì?

murène (danh từ) nghĩa là cá lịch.

murène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của murène (giọng Pháp chuẩn): /my.ʁɛn/.

murène là giống đực hay giống cái?

murène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.