TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souriceau

danh từ giống đực (m)
/su.ʁi.so/ giọng máy của trình duyệt

souriceau nghĩa là chuột nhắt con.

Nghĩa của souriceau

Danh từ · giống đực

  1. Chuột nhắt con.

Dạng từ của souriceau

Đi với mạo từ: un souriceau · le souriceau

Số nhiềusouriceaux
Giống cáisouricelle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouseling, mousekin, young mouse

Câu hỏi thường gặp

souriceau nghĩa là gì?

souriceau (danh từ) nghĩa là chuột nhắt con.

souriceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souriceau (giọng Pháp chuẩn): /su.ʁi.so/.

souriceau là giống đực hay giống cái?

souriceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.