TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

souriant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/su.ʁjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

souriant nghĩa là tươi cười, niềm nở.

Nghĩa của souriant

Tính từ

  1. Tươi cười.
    • Figure souriantevẻ mặt tươi cười
  2. Nghĩa bóng Niềm nở.
    • Accueil souriantsự đón tiếp niềm nở

Dạng từ của souriant

Số nhiềusouriants
Giống cáisouriante /su.ʁjɑ̃t/
Giống cái số nhiềusouriantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với souriant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với souriant

  • Affronte la vie en souriant ! Đối mặt sự sống với một nụ cười!Tatoeba #3626
  • « Bonjour », dit Tom en souriant. "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139196
  • « Salut », dit Tom, souriant. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119788
  • Bonjour, dit Tom, souriant. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ smiling (tending to smile a lot)

Câu hỏi thường gặp

souriant nghĩa là gì?

souriant (tính từ) nghĩa là tươi cười, niềm nở.

souriant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của souriant (giọng Pháp chuẩn): /su.ʁjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.