TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grave

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁav/ giọng máy của trình duyệt

grave nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng, nghiêm trang, trịnh trọng.

Nghĩa của grave

Tính từ

  1. Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
    • Affaire graveviệc nghiêm trọng
    • Maladie gravebệnh trầm trọng
    • Faute gravelỗi nặng
  2. Nghiêm trang, trịnh trọng.
    • Homme gravengười nghiêm trang
  3. Trầm.
    • Ton gravegiọng trầm
  4. Âm nhạc Chậm rãi.
  5. Từ cũ; nghĩa cũ Nặng.
    • Corps gravesvật nặng
  6. Từ cũ; nghĩa cũ Có uy tín.
    • accent grave(ngôn ngữ học) dấu huyền

Danh từ · giống đực

  1. Giọng trầm; âm trầm.
  2. Cái nghiêm trang; thể văn nghiêm trang.

Dạng từ của grave

Số nhiềugraves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grave

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grave

Câu ví dụ với grave

  • Elle commit une grave erreur. Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.Tatoeba #952540
  • Ce n'est pas grave. Nó không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333722
  • C'est grave ? Nó có tồi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3484
  • Est-ce grave ? Nó có tồi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ serious; solemn; low-pitched; back
  • Phó từ much; a lot

Câu hỏi thường gặp

grave nghĩa là gì?

grave (tính từ, danh từ) nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng, nghiêm trang, trịnh trọng.

grave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grave (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁav/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.