grave
grave nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng, nghiêm trang, trịnh trọng.
Nghĩa của grave
Tính từ
- Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Affaire graveviệc nghiêm trọng
- Maladie gravebệnh trầm trọng
- Faute gravelỗi nặng
- Nghiêm trang, trịnh trọng.
- Homme gravengười nghiêm trang
- Trầm.
- Ton gravegiọng trầm
- Âm nhạc Chậm rãi.
- Từ cũ; nghĩa cũ Nặng.
- Corps gravesvật nặng
- Từ cũ; nghĩa cũ Có uy tín.
- accent grave(ngôn ngữ học) dấu huyền
Danh từ · giống đực
- Giọng trầm; âm trầm.
- Cái nghiêm trang; thể văn nghiêm trang.
Dạng từ của grave
| Số nhiều | graves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grave
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của grave
Câu ví dụ với grave
- Elle commit une grave erreur. Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.Tatoeba #952540
- Ce n'est pas grave. Nó không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333722
- C'est grave ? Nó có tồi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3484
- Est-ce grave ? Nó có tồi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ serious; solemn; low-pitched; back
- Phó từ much; a lot
Câu hỏi thường gặp
grave nghĩa là gì?
grave (tính từ, danh từ) nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng, nghiêm trang, trịnh trọng.
grave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grave (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁav/.