TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anodin

/a.nɔ.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

anodin nghĩa là vô hại, không quan trọng, không đáng kể.

Nghĩa của anodin

Tính từ

  1. Vô hại.
    • Une plaisanterie anodinelời đùa vô hại
  2. Không quan trọng, không đáng kể.
    • Personnage anodinnhân vật không quan trọng
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Làm dịu đau.
    • Remèdes anodinsthuốc làm dịu đau

Dạng từ của anodin

Số nhiềuanodins
Giống cáianodine /a.nɔ.din/
Giống cái số nhiềuanodines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anodin

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anodyne; ineffective; innocuous, harmless, trivial; trivial, unimportant, insignificant

Câu hỏi thường gặp

anodin nghĩa là gì?

anodin (tính từ) nghĩa là vô hại, không quan trọng, không đáng kể.

anodin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anodin (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.