important
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃.t‿/
important nghĩa là quan trọng, điều quan trọng, kẻ hợm mình.
Nghĩa của important
Tính từ
- Quan trọng.
- Rôle importantvai trò quan trọng
- Somme importantesố tiền quan trọng, số tiền lớn
- Des personnages importantsnhững nhân vật quan trọng
- Se donner des airs importantslên mặt quan trọng
Danh từ · giống đực
- Điều quan trọng.
- L'important est queđiều quan trọng là
- Người lên mặt quan trọng, kẻ hợm mình.
- Faire l'importantlên mặt quan trọng
Dạng từ của important
| Số nhiều | importants |
| Giống cái | importante /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | importantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với important
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của important
Câu ví dụ với important
- Il n'y a rien d'aussi important que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #570072
- Mon frère est très important. Du moins il pense qu'il l'est. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.Tatoeba #3983
- Cette information est très importante pour nous. Thông tin này rất quan trọng đối với chúng ta.Tatoeba #3355102
- La population de Tokyo est plus importante que celle de Londres. Dân số Tokyo lớn hơn dân số Luân-Đôn.Tatoeba #487457
- C'est important, donc je le ferai. Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8010465
- C'est, en quelque sorte, important. Đó là loại quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3421725
- Ce n'est pas important. Nó không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3201
- C'est important pour moi. Đối với tôi, nó quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #718391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ important; large, considerable, significant
Câu hỏi thường gặp
important nghĩa là gì?
important (tính từ, danh từ) nghĩa là quan trọng, điều quan trọng, kẻ hợm mình.
important phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của important (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/.