TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

important

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃.t‿/

important nghĩa là quan trọng, điều quan trọng, kẻ hợm mình.

Nghĩa của important

Tính từ

  1. Quan trọng.
    • Rôle importantvai trò quan trọng
    • Somme importantesố tiền quan trọng, số tiền lớn
    • Des personnages importantsnhững nhân vật quan trọng
    • Se donner des airs importantslên mặt quan trọng

Danh từ · giống đực

  1. Điều quan trọng.
    • L'important est queđiều quan trọng là
  2. Người lên mặt quan trọng, kẻ hợm mình.
    • Faire l'importantlên mặt quan trọng

Dạng từ của important

Số nhiềuimportants
Giống cáiimportante /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimportantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với important

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của important

Câu ví dụ với important

  • Il n'y a rien d'aussi important que l'amitié. Không gì quan trọng hơn tình bạn.Tatoeba #570072
  • Mon frère est très important. Du moins il pense qu'il l'est. Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.Tatoeba #3983
  • Cette information est très importante pour nous. Thông tin này rất quan trọng đối với chúng ta.Tatoeba #3355102
  • La population de Tokyo est plus importante que celle de Londres. Dân số Tokyo lớn hơn dân số Luân-Đôn.Tatoeba #487457
  • C'est important, donc je le ferai. Đó là một điều quan trọng, vậy nên tôi sẽ làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8010465
  • C'est, en quelque sorte, important. Đó là loại quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3421725
  • Ce n'est pas important. Nó không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3201
  • C'est important pour moi. Đối với tôi, nó quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #718391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ important; large, considerable, significant

Câu hỏi thường gặp

important nghĩa là gì?

important (tính từ, danh từ) nghĩa là quan trọng, điều quan trọng, kẻ hợm mình.

important phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của important (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.