TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dérisoire

/de.ʁi.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

dérisoire nghĩa là đáng cười nhạo.

Nghĩa của dérisoire

Tính từ

  1. Đáng cười nhạo.
    • Une proposition dérisoiremột lời đề nghị đáng cười nhạo
  2. Không nghĩa lý gì, không đáng kể.
    • Prix dérisoiregiá không đáng kể

Dạng từ của dérisoire

Số nhiềudérisoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dérisoire

Trái nghĩa

Họ từ của dérisoire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paltry, trivial; hollow, pathetic

Câu hỏi thường gặp

dérisoire nghĩa là gì?

dérisoire (tính từ) nghĩa là đáng cười nhạo.

dérisoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dérisoire (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁi.zwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.