TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

risible

/ʁi.zibl/ giọng máy của trình duyệt

risible nghĩa là buồn cười, hơi lố, biết cười.

Nghĩa của risible

Tính từ

  1. Buồn cười, hơi lố.
    • Une aventure risiblemột cuộc dan díu buồn cười
    • Attitude risiblethái độ hơi lố
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Biết cười.
    • L'homme est un animal risiblengười là một con vật biết cười

Dạng từ của risible

Số nhiềurisibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với risible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ risible, laughable

Câu hỏi thường gặp

risible nghĩa là gì?

risible (tính từ) nghĩa là buồn cười, hơi lố, biết cười.

risible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risible (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.zibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.