respectable
respectable nghĩa là đáng kính.
Nghĩa của respectable
Tính từ
- Đáng kính.
- Un vieillard respectablemột cụ già đáng kính
- Kha khá.
- Une somme respectablemột số tiền kha khá
Dạng từ của respectable
| Số nhiều | respectables |
Câu ví dụ với respectable
- Pour être respecté, il faut être respectable. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14041071
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ respectable
Câu hỏi thường gặp
respectable nghĩa là gì?
respectable (tính từ) nghĩa là đáng kính.
respectable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respectable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.tabl/.