TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

respectable

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.pɛk.tabl/ giọng máy của trình duyệt

respectable nghĩa là đáng kính, kha khá.

Nghĩa của respectable

Tính từ

  1. Đáng kính.
    • Un vieillard respectablemột cụ già đáng kính
  2. Kha khá.
    • Une somme respectablemột số tiền kha khá

Dạng từ của respectable

Số nhiềurespectables

Câu ví dụ với respectable

  • Pour être respecté, il faut être respectable. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14041071

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ respectable

Câu hỏi thường gặp

respectable nghĩa là gì?

respectable (tính từ) nghĩa là đáng kính, kha khá.

respectable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respectable (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.