respectabilité
respectabilité nghĩa là tư cách đáng kính.
Nghĩa của respectabilité
Danh từ · giống cái
- Tư cách đáng kính.
Dạng từ của respectabilité
Đi với mạo từ: une respectabilité · la respectabilité
| Số nhiều | respectabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respectability
Câu hỏi thường gặp
respectabilité nghĩa là gì?
respectabilité (danh từ) nghĩa là tư cách đáng kính.
respectabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respectabilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.ta.bi.li.te/.
respectabilité là giống đực hay giống cái?
respectabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).