TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

respectabilité

danh từ giống cái (f)
/ʁɛs.pɛk.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

respectabilité nghĩa là tư cách đáng kính.

Nghĩa của respectabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tư cách đáng kính.

Dạng từ của respectabilité

Đi với mạo từ: une respectabilité · la respectabilité

Số nhiềurespectabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respectability

Câu hỏi thường gặp

respectabilité nghĩa là gì?

respectabilité (danh từ) nghĩa là tư cách đáng kính.

respectabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respectabilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.ta.bi.li.te/.

respectabilité là giống đực hay giống cái?

respectabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.