respect
respect nghĩa là sự kính trọng, sự tôn trọng.
Nghĩa của respect
Danh từ · giống đực
- Sự kính trọng.
- Témoigner du respect à quelqu'unkính trọng ai
- Sự tôn trọng.
- Respect de la loisự tôn trọng pháp luật
- Số nhiều Lòng tôn kính.
- Présenter ses respects à quelqu'untỏ bày lòng tôn kính đối với ai; kính chào ai
Dạng từ của respect
Đi với mạo từ: un respect · le respect
| Số nhiều | respects |
Cụm từ, thành ngữ với respect
- respect de soi-même — sự tự trọng
- respect filial — lòng hiếu thảo
- respect humain — sự e sợ dư luận
- sauf votre respect; sauf le respect que je vous dois — xin ông thứ lỗi cho lời này
- tenir en respect — bắt (ai) phải e sợ (bằng cách dùng vũ lực, giơ vũ khí ra...)
Câu ví dụ với respect
- Donne mes respects à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167553
- Donnez mes respects à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respect
Câu hỏi thường gặp
respect nghĩa là gì?
respect (danh từ) nghĩa là sự kính trọng, sự tôn trọng.
respect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respect (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛ/.
respect là giống đực hay giống cái?
respect là danh từ giống đực (dùng với un, le).