TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

respect

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

respect nghĩa là sự kính trọng, sự tôn trọng.

Nghĩa của respect

Danh từ · giống đực

  1. Sự kính trọng.
    • Témoigner du respect à quelqu'unkính trọng ai
  2. Sự tôn trọng.
    • Respect de la loisự tôn trọng pháp luật
  3. Số nhiều Lòng tôn kính.
    • Présenter ses respects à quelqu'untỏ bày lòng tôn kính đối với ai; kính chào ai

Dạng từ của respect

Đi với mạo từ: un respect · le respect

Số nhiềurespects

Cụm từ, thành ngữ với respect

  • respect de soi-même — sự tự trọng
  • respect filial — lòng hiếu thảo
  • respect humain — sự e sợ dư luận
  • sauf votre respect; sauf le respect que je vous dois — xin ông thứ lỗi cho lời này
  • tenir en respect — bắt (ai) phải e sợ (bằng cách dùng vũ lực, giơ vũ khí ra...)

Câu ví dụ với respect

  • Donne mes respects à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167553
  • Donnez mes respects à Tom. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respect

Câu hỏi thường gặp

respect nghĩa là gì?

respect (danh từ) nghĩa là sự kính trọng, sự tôn trọng.

respect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respect (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛ/.

respect là giống đực hay giống cái?

respect là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.