TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rescrit

danh từ giống đực (m)
/ʁɛs.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

rescrit nghĩa là chỉ dụ.

Nghĩa của rescrit

Danh từ · giống đực

  1. Chỉ dụ (của vua, của giáo hoàng).

Dạng từ của rescrit

Đi với mạo từ: un rescrit · le rescrit

Số nhiềurescrits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rescript, mandate

Câu hỏi thường gặp

rescrit nghĩa là gì?

rescrit (danh từ) nghĩa là chỉ dụ.

rescrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rescrit (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.kʁi/.

rescrit là giống đực hay giống cái?

rescrit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.