rescrit
danh từ giống đực (m)
/ʁɛs.kʁi/ giọng máy của trình duyệt
rescrit nghĩa là chỉ dụ.
Nghĩa của rescrit
Danh từ · giống đực
- Chỉ dụ (của vua, của giáo hoàng).
Dạng từ của rescrit
Đi với mạo từ: un rescrit · le rescrit
| Số nhiều | rescrits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rescript, mandate
Câu hỏi thường gặp
rescrit nghĩa là gì?
rescrit (danh từ) nghĩa là chỉ dụ.
rescrit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rescrit (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.kʁi/.
rescrit là giống đực hay giống cái?
rescrit là danh từ giống đực (dùng với un, le).