rescousse
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.kus/ giọng máy của trình duyệt
rescousse nghĩa là sự lấy lại tàu.
Nghĩa của rescousse
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Sự lấy lại tàu (bị địch bắt giữ).
- à la rescousseđến cứu
- Appeler à la rescoussegọi đến cứu
Dạng từ của rescousse
Đi với mạo từ: une rescousse · la rescousse
| Số nhiều | rescousses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rescue
Câu hỏi thường gặp
rescousse nghĩa là gì?
rescousse (danh từ) nghĩa là sự lấy lại tàu.
rescousse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rescousse (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.kus/.
rescousse là giống đực hay giống cái?
rescousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).