TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rescousse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.kus/ giọng máy của trình duyệt

rescousse nghĩa là sự lấy lại tàu.

Nghĩa của rescousse

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Sự lấy lại tàu (bị địch bắt giữ).
    • à la rescousseđến cứu
    • Appeler à la rescoussegọi đến cứu

Dạng từ của rescousse

Đi với mạo từ: une rescousse · la rescousse

Số nhiềurescousses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rescue

Câu hỏi thường gặp

rescousse nghĩa là gì?

rescousse (danh từ) nghĩa là sự lấy lại tàu.

rescousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rescousse (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.kus/.

rescousse là giống đực hay giống cái?

rescousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.