TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

risette

danh từ giống cái (f)
/ʁi.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

risette nghĩa là cái cười nhoẻn, sóng lăn tăn.

Nghĩa của risette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cái cười nhoẻn.
    • Foire une risettecười nhoẻn
  2. Hàng hải Sóng lăn tăn (trên biển lặng).

Dạng từ của risette

Đi với mạo từ: une risette · la risette

Số nhiềurisettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smile (especially of a child)

Câu hỏi thường gặp

risette nghĩa là gì?

risette (danh từ) nghĩa là cái cười nhoẻn, sóng lăn tăn.

risette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của risette (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.zɛt/.

risette là giống đực hay giống cái?

risette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.