TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ris

danh từ giống đực (m)
/ʁi/ giọng máy của trình duyệt

ris nghĩa là thần cười, các thú vui chơi.

Nghĩa của ris

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, thơ ca Thần cười.
  2. Số nhiều, thơ ca (les jeux et ris) các thú vui chơi.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự cười, tiếng cười.
  4. Hàng hải Mép cuốn buồm.
  5. Số nhiều Món tuyến ức (bê, cừu).

Dạng từ của ris

Đi với mạo từ: un ris · le ris

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ris

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reef (portion of a sail)
  • Danh từ sweetbread (of a lamb or calf)
  • Danh từ laughter, laugh; pleasures

Câu hỏi thường gặp

ris nghĩa là gì?

ris (danh từ) nghĩa là thần cười, các thú vui chơi.

ris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ris (giọng Pháp chuẩn): /ʁi/.

ris là giống đực hay giống cái?

ris là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.