sérieux
sérieux nghĩa là đứng đắn, nghiêm túc, nghiêm nghị, nghiêm trang.
Nghĩa của sérieux
Tính từ
- Đứng đắn, nghiêm túc.
- Travail sérieuxcông việc làm nghiêm túc
- Jeune fille sérieusecô gái đứng đắn
- Nghiêm nghị, nghiêm trang.
- Sérieux comme un papenghiêm nghị như giáo hoàng, rất nghiêm nghị
- Visage sérieuxmặt trang nghiêm
- Quan trọng, đánh kể.
- Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Maladie sérieusebệnh trầm trọng
Danh từ · giống đực
- Sự đứng đắn; sự nghiêm túc.
- Esprit de sérieuxtinh thần nghiêm túc
- Vẻ nghiêm nghị, vẻ nghiêm trang.
- Garder son sérieuxgiữ vẻ nghiêm trang
- Sự quan trọng.
- Le sérieux d'une questionsự quan trọng của một vấn đề
Dạng từ của sérieux
| Giống cái | sérieuse /se.ʁjøz/ |
| Giống cái số nhiều | sérieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sérieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sérieux
- client sérieux — khách hàng mua nhiều
- prendre au sérieux — cho là thực; cho là quan trọng
- se prendre au sérieux — ra vẻ quan trọng
Câu ví dụ với sérieux
- C'est une personne très sérieuse. Đó là một con người rất nghiêm túc.Tatoeba #131246
- Soyez sérieux, je vous prie ! Làm ơn nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3545055
- Sois sérieux, je te prie ! Làm ơn nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3545057
- Est-ce sérieux ? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588766
- Soyez sérieux ! Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114343
- Sois sérieux ! Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2114346
- Se marier est une chose sérieuse. Kết hôn là một vấn đề quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286684
- Se marier est chose sérieuse. Kết hôn là một vấn đề quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ serious
- Thán từ really? for real?
Câu hỏi thường gặp
sérieux nghĩa là gì?
sérieux (tính từ, danh từ) nghĩa là đứng đắn, nghiêm túc, nghiêm nghị, nghiêm trang.
sérieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sérieux (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁjø/.