sérieusement
sérieusement nghĩa là đứng đắn, nghiêm túc, chăm chỉ.
Nghĩa của sérieusement
Phó từ
- Đứng đắn, nghiêm túc.
- Travailler sérieusementlàm việc đứng đắn
- Parler sérieusementnói nghiêm túc
- Chăm chỉ.
- étudier sérieusementhọc tập chăm chỉ
- Thật sự.
- Je commence sérieusement à croire quetôi thật sự bắt đầu tin rằng
- Nặng, thật lực.
- Être sérieusement maladeốm nặng
Câu ví dụ với sérieusement
- Parles-tu sérieusement ? Bạn nói nghiêm túc chứ?Tatoeba #888695
- Sérieusement, il n'y a rien de préoccupant. Thành thực mà nói, không có gì phải lo lắng về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767573
- Ne te moque pas de moi quand je parle sérieusement. Lúc tôi nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà bỡn cợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2305678
- Tom étudie sérieusement. Tom chăm chỉ học tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5359067
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ seriously
Câu hỏi thường gặp
sérieusement nghĩa là gì?
sérieusement (phó từ) nghĩa là đứng đắn, nghiêm túc, chăm chỉ.
sérieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sérieusement (giọng Pháp chuẩn): /se.ʁjøz.mɑ̃/.