TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enjouement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʒu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enjouement nghĩa là Tính vui vẻ hồn nhiên.

Nghĩa của enjouement

Danh từ · giống đực

  1. Tính vui vẻ hồn nhiên.

Dạng từ của enjouement

Đi với mạo từ: un enjouement · l'enjouement

Số nhiềuenjouements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enjouement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playfulness, cheerfulness

Câu hỏi thường gặp

enjouement nghĩa là gì?

enjouement (danh từ) nghĩa là Tính vui vẻ hồn nhiên.

enjouement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enjouement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒu.mɑ̃/.

enjouement là giống đực hay giống cái?

enjouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.