enjouement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ʒu.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
enjouement nghĩa là Tính vui vẻ hồn nhiên.
Nghĩa của enjouement
Danh từ · giống đực
- Tính vui vẻ hồn nhiên.
Dạng từ của enjouement
Đi với mạo từ: un enjouement · l'enjouement
| Số nhiều | enjouements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enjouement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ playfulness, cheerfulness
Câu hỏi thường gặp
enjouement nghĩa là gì?
enjouement (danh từ) nghĩa là Tính vui vẻ hồn nhiên.
enjouement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enjouement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒu.mɑ̃/.
enjouement là giống đực hay giống cái?
enjouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).