TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enjolivure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒɔ.li.vyʁ/ giọng máy của trình duyệt

enjolivure nghĩa là đồ trang hoàng.

Nghĩa của enjolivure

Danh từ · giống cái

  1. Đồ trang hoàng (vun vặt).

Dạng từ của enjolivure

Đi với mạo từ: une enjolivure · l'enjolivure

Số nhiềuenjolivures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embellishment

Câu hỏi thường gặp

enjolivure nghĩa là gì?

enjolivure (danh từ) nghĩa là đồ trang hoàng.

enjolivure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enjolivure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɔ.li.vyʁ/.

enjolivure là giống đực hay giống cái?

enjolivure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.