enjolivure
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒɔ.li.vyʁ/ giọng máy của trình duyệt
enjolivure nghĩa là đồ trang hoàng.
Nghĩa của enjolivure
Danh từ · giống cái
- Đồ trang hoàng (vun vặt).
Dạng từ của enjolivure
Đi với mạo từ: une enjolivure · l'enjolivure
| Số nhiều | enjolivures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embellishment
Câu hỏi thường gặp
enjolivure nghĩa là gì?
enjolivure (danh từ) nghĩa là đồ trang hoàng.
enjolivure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enjolivure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɔ.li.vyʁ/.
enjolivure là giống đực hay giống cái?
enjolivure là danh từ giống cái (dùng với une, la).