TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enjoliveur

danh từ cả hai giống
/ɑ̃.ʒɔ.li.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

enjoliveur nghĩa là người thích tô điểm, cái chụp trục.

Nghĩa của enjoliveur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thích tô điểm (câu chuyện...).
  2. Cái chụp trục (bánh xe ô tô).

Dạng từ của enjoliveur

Số nhiềuenjoliveurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hubcap

Câu hỏi thường gặp

enjoliveur nghĩa là gì?

enjoliveur (danh từ) nghĩa là người thích tô điểm, cái chụp trục.

enjoliveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enjoliveur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɔ.li.vœʁ/.

enjoliveur là giống đực hay giống cái?

enjoliveur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.