austérité
austérité nghĩa là sự khắc khổ, sự khô khan, sự kém hoa mỹ.
Nghĩa của austérité
Danh từ · giống cái
- Sự khắc khổ.
- Sự khô khan, sự kém hoa mỹ.
- Số nhiều Nếp sống khắc khổ.
Dạng từ của austérité
Đi với mạo từ: une austérité · l'austérité
| Số nhiều | austérités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với austérité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ austerity, severity, rigidity; destitution; deficit cutting
Câu hỏi thường gặp
austérité nghĩa là gì?
austérité (danh từ) nghĩa là sự khắc khổ, sự khô khan, sự kém hoa mỹ.
austérité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của austérité (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ʁi.te/.
austérité là giống đực hay giống cái?
austérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).