TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

austérité

danh từ giống cái (f)
/ɔs.te.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

austérité nghĩa là sự khắc khổ, sự khô khan, sự kém hoa mỹ.

Nghĩa của austérité

Danh từ · giống cái

  1. Sự khắc khổ.
  2. Sự khô khan, sự kém hoa mỹ.
  3. Số nhiều Nếp sống khắc khổ.

Dạng từ của austérité

Đi với mạo từ: une austérité · l'austérité

Số nhiềuaustérités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với austérité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ austerity, severity, rigidity; destitution; deficit cutting

Câu hỏi thường gặp

austérité nghĩa là gì?

austérité (danh từ) nghĩa là sự khắc khổ, sự khô khan, sự kém hoa mỹ.

austérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của austérité (giọng Pháp chuẩn): /ɔs.te.ʁi.te/.

austérité là giống đực hay giống cái?

austérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.