facilité
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.si.li.te/ giọng máy của trình duyệt
facilité nghĩa là sự dễ dàng, sự tự nhiên, sự bình dị.
Nghĩa của facilité
Danh từ · giống cái
- Sự dễ dàng.
- Facilité d'un travailsự dễ dàng của một công việc
- Sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát.
- Style d'une grande facilitélời văn rất tự nhiên
- Parler avec faciliténói hoạt bát
- Sự dễ dãi, sự dễ tính.
- Abuser de la facilité d'un hommelạm dụng sự dễ tính của một người
- Năng khiếu.
- Cet enfant n'a aucune facilitéđứa bé ấy không có tý năng khiếu gì
- Số nhiều Điều kiện dễ dàng.
- Facilités de paiementđiều kiện trả dễ dàng
Dạng từ của facilité
Đi với mạo từ: une facilité · la facilité
| Số nhiều | facilités |
| Giống cái | facilitée |
| Giống cái số nhiều | facilitées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facilité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ease, easiness
- Tính từ facilitated
Câu hỏi thường gặp
facilité nghĩa là gì?
facilité (danh từ) nghĩa là sự dễ dàng, sự tự nhiên, sự bình dị.
facilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facilité (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.li.te/.
facilité là giống đực hay giống cái?
facilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).