TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

facilité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.si.li.te/ giọng máy của trình duyệt

facilité nghĩa là sự dễ dàng, sự tự nhiên, sự bình dị.

Nghĩa của facilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự dễ dàng.
    • Facilité d'un travailsự dễ dàng của một công việc
  2. Sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát.
    • Style d'une grande facilitélời văn rất tự nhiên
    • Parler avec faciliténói hoạt bát
  3. Sự dễ dãi, sự dễ tính.
    • Abuser de la facilité d'un hommelạm dụng sự dễ tính của một người
  4. Năng khiếu.
    • Cet enfant n'a aucune facilitéđứa bé ấy không có tý năng khiếu gì
  5. Số nhiều Điều kiện dễ dàng.
    • Facilités de paiementđiều kiện trả dễ dàng

Dạng từ của facilité

Đi với mạo từ: une facilité · la facilité

Số nhiềufacilités
Giống cáifacilitée
Giống cái số nhiềufacilitées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facilité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ease, easiness
  • Tính từ facilitated

Câu hỏi thường gặp

facilité nghĩa là gì?

facilité (danh từ) nghĩa là sự dễ dàng, sự tự nhiên, sự bình dị.

facilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facilité (giọng Pháp chuẩn): /fa.si.li.te/.

facilité là giống đực hay giống cái?

facilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.