incommodité
incommodité nghĩa là sự bất tiện, sự khó chịu, sự bực mình.
Nghĩa của incommodité
Danh từ · giống cái
- Sự bất tiện.
- Văn học Sự khó chịu, sự bực mình.
- L'incommodité d'un voisinage bruyantsự khó chịu vì hàng xóm ồn ào
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự khó ở.
Dạng từ của incommodité
Đi với mạo từ: une incommodité · l'incommodité
| Số nhiều | incommodités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incommodité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inconvenience
Câu hỏi thường gặp
incommodité nghĩa là gì?
incommodité (danh từ) nghĩa là sự bất tiện, sự khó chịu, sự bực mình.
incommodité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incommodité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.mɔ.di.te/.
incommodité là giống đực hay giống cái?
incommodité là danh từ giống cái (dùng với une, la).