TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commodité

danh từ giống cái (f)
/kɔ.mɔ.di.te/ giọng máy của trình duyệt

commodité nghĩa là sự thuận tiện, sự tiện lợi, dịp thuận tiện.

Nghĩa của commodité

Danh từ · giống cái

  1. Sự thuận tiện, sự tiện lợi.
  2. Dịp thuận tiện.
  3. Số nhiều Tiện nghi.
  4. Số nhiều Nhà xí.

Dạng từ của commodité

Đi với mạo từ: une commodité · la commodité

Số nhiềucommodités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commodité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commodity, amenity; toilet

Câu hỏi thường gặp

commodité nghĩa là gì?

commodité (danh từ) nghĩa là sự thuận tiện, sự tiện lợi, dịp thuận tiện.

commodité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commodité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɔ.di.te/.

commodité là giống đực hay giống cái?

commodité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.