TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désagrément

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.za.ɡʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désagrément nghĩa là nỗi khó chịu, điều phiền.

Nghĩa của désagrément

Danh từ · giống đực

  1. Nỗi khó chịu, điều phiền.
    • Causer des désagréments à quelqu'ungây cho những ai điều phiều

Dạng từ của désagrément

Đi với mạo từ: un désagrément · le désagrément

Số nhiềudésagréments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désagrément

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annoyance, bother; displeasure; condition

Câu hỏi thường gặp

désagrément nghĩa là gì?

désagrément (danh từ) nghĩa là nỗi khó chịu, điều phiền.

désagrément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désagrément (giọng Pháp chuẩn): /de.za.ɡʁe.mɑ̃/.

désagrément là giống đực hay giống cái?

désagrément là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.