TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaisir

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/plɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

plaisir nghĩa là sự vui thích, thú vui, trò vui.

Nghĩa của plaisir

Danh từ · giống đực

  1. Sự vui thích; thú vui.
    • Plaisir de se voirthú vui gặp nhau
  2. Số nhiều Trò vui.
    • Temps des plaisirsthời gian tổ chức những trò vui
  3. Thường (số nhiều) thú nhục dục, thú ăn chơi.
    • Homme de plaisirkẻ ăn chơi đàng điếm
    • Mener une vie de plaisirssống một cuộc đời ăn chơi đàng điếm
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Ý muốn.
    • Tel est notre bon plaisirđó là ý muốn của quả nhân (công thức cuối chiếu chỉ)
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Bánh quế.
    • Marchande de plaisirschị bán bánh quế

Dạng từ của plaisir

Đi với mạo từ: un plaisir · le plaisir

Số nhiềuplaisirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plaisir

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với plaisir

  • à plaisir — vô cớ; không căn cứ
    • Conte fait à plaisirtruyện không căn cứ
    • Se tourmenterbăn khoăn vô cớ
  • au plaisir de vous revoir — mong gặp lại anh
  • avec plaisir — xin vui lòng; vui lòng
  • par plaisir; pour le plaisir; pour son plaisir — để vui chơi

Câu ví dụ với plaisir

  • Son plaisir est d'enseigner aux enfants. Sở thích của chị ấy là dạy trẻ em.Tatoeba #740848
  • Vous êtes-vous rendu à l'étranger pour le plaisir ou pour le travail ? Bạn ra nước ngoài vì thích thú hay vì công việc?Tatoeba #527890
  • Elle a essayé en vain de lui faire plaisir. Cô ấy cố gắng trong vô vọng để làm hài lòng hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134617
  • « Merci. » « Avec plaisir. » "Cám ơn." "Không có chi." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968520
  • Oui, avec plaisir ! Vâng, rất sẵn lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2131509
  • Oui, avec plaisir. Vâng, rất sẵn lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7696277
  • Les bons points : Le plaisir de se débarrasser des ennemis avec de nombreux combos [Jeu]. Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330487
  • Une fois que vous avez goûté au plaisir des jeux d'argent, il est difficile de s'en défaire. Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #748188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleasure

Câu hỏi thường gặp

plaisir nghĩa là gì?

plaisir (danh từ) nghĩa là sự vui thích, thú vui, trò vui.

plaisir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaisir (giọng Pháp chuẩn): /plɛ.ziʁ/.

plaisir là giống đực hay giống cái?

plaisir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.