TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chagrin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chagrin nghĩa là sự buồn rầu, da thuộc nổi cát, buồn, buồn rầu.

Nghĩa của chagrin

Danh từ · giống đực

  1. Sự buồn rầu.
  2. Da thuộc nổi cát, sagrin (dùng đóng sách).

Tính từ

  1. Văn học Buồn, buồn rầu, buồn phiền.
    • L'air chagrinvẻ buồn rầu

Dạng từ của chagrin

Đi với mạo từ: un chagrin · le chagrin

Số nhiềuchagrins
Giống cáichagrine /ʃa.ɡʁin/
Giống cái số nhiềuchagrines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chagrin

Trái nghĩa

Họ từ của chagrin

Câu ví dụ với chagrin

  • Son rire était un mensonge qui dissimulait son chagrin. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sorrow, grief, chagrin
  • Tính từ despondent, woeful; disgruntled, morose

Câu hỏi thường gặp

chagrin nghĩa là gì?

chagrin (danh từ, tính từ) nghĩa là sự buồn rầu, da thuộc nổi cát, buồn, buồn rầu.

chagrin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chagrin (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ɡʁɛ̃/.

chagrin là giống đực hay giống cái?

chagrin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.