joie
joie nghĩa là sự vui sướng, sự vui mừng, niềm vui.
Nghĩa của joie
Danh từ · giống cái
- Sự vui sướng, sự vui mừng.
- La joie du triomphesự vui sướng của thắng lợi
- Niềm vui.
- Enfant qui est la joie de ses parentsđứa trẻ là niềm vui của cha mẹ
Dạng từ của joie
Đi với mạo từ: une joie · la joie
| Số nhiều | joies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với joie
Câu ví dụ với joie
- Mon cœur était rempli de joie. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.Tatoeba #3927
- Quelle joie de vous avoir rencontré en chair et en os ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682981
- Quelle joie de vous avoir rencontrée en chair et en os ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682982
- Quelle joie de t'avoir rencontré en chair et en os ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682983
- Quelle joie de t'avoir rencontrée en chair et en os ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10682984
- Je vous adresse mes vœux de paix et de joie à Noël. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9520207
- Je t'adresse mes vœux de paix et de joie à Noël. Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9520208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joy (feeling of happiness or elation)
Câu hỏi thường gặp
joie nghĩa là gì?
joie (danh từ) nghĩa là sự vui sướng, sự vui mừng, niềm vui.
joie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joie (giọng Pháp chuẩn): /ʒwa/.
joie là giống đực hay giống cái?
joie là danh từ giống cái (dùng với une, la).