TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrain

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

entrain nghĩa là sự hào hứng, sự hăng say.

Nghĩa của entrain

Danh từ · giống đực

  1. Sự hào hứng.
    • Entrain au travailsự hào hứng trong lao động
  2. Sự hăng say.
    • La conversation manque d'entraincuộc nói chuyện kém hăng say

Dạng từ của entrain

Đi với mạo từ: un entrain · l'entrain

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrain

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirit, liveliness, vivacity, drive

Câu hỏi thường gặp

entrain nghĩa là gì?

entrain (danh từ) nghĩa là sự hào hứng, sự hăng say.

entrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrain (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛ̃/.

entrain là giống đực hay giống cái?

entrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.