entrainement
/ɑ̃.tʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
entrainement nghĩa là sự luyện tập, huấn luyện.
Nghĩa của entrainement
Danh từ · giống đực
- Sự luyện tập, huấn luyện (cách viết theo chính tả cải cách 1990 của entraînement) (biên soạn)
Dạng từ của entrainement
Đi với mạo từ: un entrainement · l'entrainement
| Số nhiều | entrainements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post-1990 spelling of entraînement
Câu hỏi thường gặp
entrainement nghĩa là gì?
entrainement (danh từ) nghĩa là sự luyện tập, huấn luyện.
entrainement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrainement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛn.mɑ̃/.
entrainement là giống đực hay giống cái?
entrainement là danh từ giống đực (dùng với un, le).