TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrainement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entrainement nghĩa là sự luyện tập, huấn luyện.

Nghĩa của entrainement

Danh từ · giống đực

  1. Sự luyện tập, huấn luyện (cách viết theo chính tả cải cách 1990 của entraînement) (biên soạn)

Dạng từ của entrainement

Đi với mạo từ: un entrainement · l'entrainement

Số nhiềuentrainements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of entraînement

Câu hỏi thường gặp

entrainement nghĩa là gì?

entrainement (danh từ) nghĩa là sự luyện tập, huấn luyện.

entrainement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrainement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɛn.mɑ̃/.

entrainement là giống đực hay giống cái?

entrainement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.