TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrait

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃tʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

entrait nghĩa là xà ngang.

Nghĩa của entrait

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Xà ngang.

Dạng từ của entrait

Đi với mạo từ: un entrait · l'entrait

Câu hỏi thường gặp

entrait nghĩa là gì?

entrait (danh từ) nghĩa là xà ngang.

entrait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrait (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃tʁɛ/.

entrait là giống đực hay giống cái?

entrait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.