entrant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
entrant nghĩa là vào, người vào.
Nghĩa của entrant
Tính từ
- Vào.
- Le nombre des élèves entrants augmente sans cessesố học sinh vào học tăng lên không ngừng
Danh từ · cả hai giống
- Số nhiều Người vào.
- Les entrants et les sortantsngười vào và người ra
Dạng từ của entrant
| Số nhiều | entrants |
| Giống cái | entrante /ɑ̃t.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | entrantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incoming
- Danh từ entrant, new player
Câu hỏi thường gặp
entrant nghĩa là gì?
entrant (tính từ, danh từ) nghĩa là vào, người vào.
entrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɑ̃/.