TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entrant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

entrant nghĩa là vào, người vào.

Nghĩa của entrant

Tính từ

  1. Vào.
    • Le nombre des élèves entrants augmente sans cessesố học sinh vào học tăng lên không ngừng

Danh từ · cả hai giống

  1. Số nhiều Người vào.
    • Les entrants et les sortantsngười vào và người ra

Dạng từ của entrant

Số nhiềuentrants
Giống cáientrante /ɑ̃t.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuentrantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incoming
  • Danh từ entrant, new player

Câu hỏi thường gặp

entrant nghĩa là gì?

entrant (tính từ, danh từ) nghĩa là vào, người vào.

entrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entrant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.