entrave
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tʁav/ giọng máy của trình duyệt
entrave nghĩa là xích chân, xiềng xích, gông cùm.
Nghĩa của entrave
Danh từ · giống cái
- Xích chân (làm súc vật không chạy được).
- Nghĩa rộng Xiềng xích, gông cùm.
- Nghĩa bóng Điều cản trở.
- Apporter des entraves à l'exercice d'un droitcản trở việc thực hiện một quyền
Dạng từ của entrave
Đi với mạo từ: une entrave · l'entrave
| Số nhiều | entraves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entrave
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hobble (chain); fetter (chain); hindrance, obstacle
Câu hỏi thường gặp
entrave nghĩa là gì?
entrave (danh từ) nghĩa là xích chân, xiềng xích, gông cùm.
entrave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của entrave (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁav/.
entrave là giống đực hay giống cái?
entrave là danh từ giống cái (dùng với une, la).