licence
/li.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
licence nghĩa là phép, giấy phép, thẻ đăng ký.
Nghĩa của licence
Danh từ · giống cái
- Phép; giấy phép, môn bài.
- Licence d'importationmôn bài nhập khẩu
- Thể dục thể thao Thẻ đăng ký (dự thi).
- Bằng cử nhân.
- Licence en sciencesbằng cử nhân khoa học
- Sự phóng túng, sự bừa bãi.
- Ngoại lệ được phép (khi làm thơ...).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự tự do.
Dạng từ của licence
Đi với mạo từ: une licence · la licence
| Số nhiều | licences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với licence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của licence
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ licence; permit, certificate; bachelor's degree (three-year long); licence: excessive or undue freedom or liberty
Câu hỏi thường gặp
licence nghĩa là gì?
licence (danh từ) nghĩa là phép, giấy phép, thẻ đăng ký.
licence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của licence (giọng Pháp chuẩn): /li.sɑ̃s/.
licence là giống đực hay giống cái?
licence là danh từ giống cái (dùng với une, la).