TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

licence

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/li.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

licence nghĩa là phép, giấy phép, thẻ đăng ký.

Nghĩa của licence

Danh từ · giống cái

  1. Phép; giấy phép, môn bài.
    • Licence d'importationmôn bài nhập khẩu
  2. Thể dục thể thao Thẻ đăng ký (dự thi).
  3. Bằng cử nhân.
    • Licence en sciencesbằng cử nhân khoa học
  4. Sự phóng túng, sự bừa bãi.
  5. Ngoại lệ được phép (khi làm thơ...).
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tự do.

Dạng từ của licence

Đi với mạo từ: une licence · la licence

Số nhiềulicences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với licence

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của licence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ licence; permit, certificate; bachelor's degree (three-year long); licence: excessive or undue freedom or liberty

Câu hỏi thường gặp

licence nghĩa là gì?

licence (danh từ) nghĩa là phép, giấy phép, thẻ đăng ký.

licence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của licence (giọng Pháp chuẩn): /li.sɑ̃s/.

licence là giống đực hay giống cái?

licence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.