décence
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
décence nghĩa là sự chỉnh tề, sự đoan trang, sự ý nhị.
Nghĩa của décence
Danh từ · giống cái
- Sự chỉnh tề, sự đoan trang.
- Vêtu avec décenceăn mặc chỉnh tề
- Sự ý nhị.
Dạng từ của décence
Đi với mạo từ: une décence · la décence
| Số nhiều | décences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decency, seemliness
Câu hỏi thường gặp
décence nghĩa là gì?
décence (danh từ) nghĩa là sự chỉnh tề, sự đoan trang, sự ý nhị.
décence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décence (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃s/.
décence là giống đực hay giống cái?
décence là danh từ giống cái (dùng với une, la).